Giới thiệu Khi Ai Cũng Biết Rằng Ai Cũng Biết - Tri Thức Chung Và Những Bí Ẩn Về Tiền Bạc, Quyền Lực Và Đời Sống - Steven Pinker - Omega Plus
NỘI DUNG CHÍNH
Điều gì khiến một quy ước xã hội tồn tại hàng trăm năm rồi bỗng nhiên sụp đổ chỉ sau một câu nói? Vì sao có những điều “ai cũng biết” nhưng không ai dám nói ra? Và tại sao lời nói gián tiếp, sự im lặng hay một ánh nhìn lại có thể mang sức nặng xã hội lớn hơn cả sự thật?
“Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” là một công trình khoa học nhận thức quan trọng của Steven Pinker, xoay quanh một khái niệm trung tâm nhưng có sức giải thích đặc biệt rộng: tri thức chung (common knowledge). Pinker cho thấy rằng nhiều hiện tượng cốt lõi của đời sống xã hội – từ ngôn ngữ, quy ước, quyền lực, tiền tệ cho đến né tránh, giả vờ hay tẩy chay – không được quyết định bởi ý định hay đạo đức cá nhân, mà bởi việc một thông tin có trở thành tri thức chung hay không.
Tri thức chung không đơn giản là “điều mà ai cũng biết”. Đó là trạng thái trong đó mọi người biết một điều, biết rằng người khác cũng biết, và biết rằng người khác biết rằng mình biết – một cấu trúc nhận thức mang tính đệ quy. Chính sự khác biệt này khiến một phát ngôn công khai, dù không cung cấp thông tin mới, vẫn có thể làm thay đổi trật tự xã hội.
Pinker mở đầu cuốn sách bằng câu chuyện Bộ quần áo mới của hoàng đế: đứa trẻ nói ra điều mà ai cũng đã thấy, nhưng chưa ai dám công khai. Lời nói ấy không tạo ra sự thật mới, mà biến một sự thật riêng lẻ thành tri thức chung, khiến toàn bộ trật tự giả vờ sụp đổ. Từ đây, Pinker đưa ra luận điểm xuyên suốt: xã hội không chỉ được cấu thành bởi sự thật, mà bởi trạng thái nhận thức chung về sự thật đó.
Một câu hỏi then chốt được đặt ra: làm thế nào con người, với năng lực nhận thức hữu hạn, có thể xử lý một khái niệm logic tưởng như đòi hỏi chuỗi suy luận vô hạn? Pinker chỉ ra rằng con người không suy luận hình thức, mà dựa vào một trực giác về tính công khai – cảm nhận rằng một điều gì đó đã “ở ngoài kia”, “ai cũng thấy”, “không thể chối cãi”. Chính trực giác này cho phép con người phối hợp hành vi hiệu quả trong xã hội phức tạp.
Từ nền tảng đó, cuốn sách mở rộng sang nhiều lĩnh vực:
- Lẽ thường và bất đồng, cho thấy vì sao những người lý trí, trung thực và có cùng thông tin không thể “đồng thuận về sự bất đồng” nếu tri thức chung đã hình thành.
- Hợp tác và phối hợp, phân biệt rõ giữa vấn đề đạo đức và vấn đề đồng bộ hành vi, qua đó giải thích sự hình thành và sụp đổ của các quy ước xã hội.
- Ngôn ngữ gián tiếp, nơi lời nói lấp lửng hay ẩn dụ được xem như công cụ để kiểm soát tri thức chung, tránh những hệ quả xã hội không mong muốn.
- Cảm xúc và tín hiệu xã hội, khi khóc, cười, đỏ mặt hay ánh nhìn trở thành phương tiện công khai hóa trạng thái nội tâm.
- Tẩy chay và quyền lực tập thể, được phân tích như một cơ chế phối hợp dựa trên việc biến một hành vi thành điều “không thể phủ nhận”.
Bố cục cuốn sách bao gồm:
Chương 1. Hoàng đế, con voi và chiếc bánh Matzo
Chương 2. Tri thức chung và lẽ thường
Chương 3. Trò chơi và thú vui
Chương 4. Đọc ý nghĩ của một người đọc ý nghĩ
Chương 5. Vấn đề quan hệ xã hội
Chương 6. Khóc, cười, đỏ mặt và những cái nhìn giận dữ
Chương 7. Những lời lấp lửng
Chương 8. Bản năng tẩy chay
Chương 9. Sự thật tuyệt đối và sự giả dối hợp lý
Dù có nền tảng học thuật vững chắc, “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” được viết bằng giọng văn mạch lạc, nhiều ví dụ gần gũi, kết nối khoa học nhận thức với kinh tế học, ngôn ngữ học, xã hội học và triết học. Cuốn sách không chỉ giúp người đọc hiểu sâu hơn về cách xã hội vận hành, mà còn cung cấp một khung tư duy sắc bén để nhìn lại giao tiếp, quyền lực và sự thật trong đời sống hàng ngày.
Cuốn sách đặc biệt phù hợp với:
- Người quan tâm đến khoa học nhận thức, xã hội học, kinh tế học hành vi
- Những ai làm việc trong giáo dục, truyền thông, chính sách, nghiên cứu xã hội
- Độc giả muốn hiểu sâu hơn về cơ chế vô hình chi phối hành vi con người và trật tự xã hội
“Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” cho thấy: đôi khi, điều làm thay đổi xã hội không phải là sự thật mới – mà là khoảnh khắc một sự thật trở thành tri thức chung.
Sách thuộc Tủ sách Khoa học của Omega Plus.
THÔNG TIN TÁC GIẢ:
Steven Pinker (sinh năm 1954)
Nhà tâm lý học thực nghiệm chuyên nghiên cứu về nhận thức thị giác, ngôn ngữ học tâm lý và các mối quan hệ xã hội. Steven Pinker là thành viên Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ, hai lần lọt vào vòng đề cử cuối cùng của Giải thưởng Pulitzer và đã nhận chín bằng tiến sĩ danh dự. Ông được xếp vào danh sách “100 trí thức nổi danh hàng đầu thế giới” do Foreign Policy bình chọn và “100 người có tầm ảnh hưởng nhất thế giới hiện đại” của Times. Ông thường xuyên viết bài cho New York Times, Guardian và nhiều báo, tạp chí lớn khác, đồng thời là tác giả của nhiều tác phẩm đặc sắc như The Language Instinct (Bản năng ngôn ngữ), How the Mind Works (Trí óc vận hành như thế nào?), The Blank Slate (Tâm trí và bản chất con người), The Better Angels of Our Nature (Những thiên thần tốt đẹp hơn trong bản chất của chúng ta), The Sense of Style (Cảm thức về phong cách) và Enlightenment Now (Khai sáng thời hiện đại).
ĐÁNH GIÁ/NHẬN XÉT CHUYÊN GIA
- Bill Gates liệt kê cuốn sách trong danh sách những cuốn sách đáng đọc năm 2025/2026 của ông, bên cạnh nhiều cuốn sách khác về tư duy và nhận thức. Ông cho rằng đây là một trong những cuốn sách sâu sắc giúp hiểu rõ hơn về cách con người giao tiếp, phối hợp và tương tác với nhau; nó đã thay đổi cách ông nhìn nhận các tương tác xã hội thường nhật.
- “Bạn nghĩ mình biết người khác đang nghĩ gì về những điều bạn đang nghĩ ư? Thực ra, rất có thể bạn đã nhầm. Và nhờ Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết…, giờ đây ta đã hiểu vì sao. Sau khi đọc cuốn sách này, bạn sẽ không còn nhìn nhận hành vi con người theo cách cũ nữa.”
– Jonah Berger, tác giả hai cuốn sách Contagious và The Catalyst
- “Một kiệt tác nghị luận. Bằng giọng văn rõ ràng, mạch lạc, Steven Pinker lý giải vì sao tri thức chung giữ vai trò then chốt trong những tương tác thành công của con người.”
– Eric Maskin, nhà kinh tế học đoạt giải Nobel, giảng viên Đại Học Havard
- “Một góc nhìn đặc sắc vào hậu trường của những phép tính vô hình thúc đẩy chúng ta hành động. Với khả năng xuất sắc trong việc phơi bày những điều ta vẫn xem là hiển nhiên, nhà tâm lý học nhận thức danh tiếng Steven Pinker khám phá xu hướng đậm tính người của chúng ta trong việc tiết lộ thông tin một cách có chiến lược: chỉ cho người khác thấy những gì ta muốn họ thấy mà thôi.”
– Annie Duke, tác giả cuốn sách bán chạy Thinking in Bets và How to Decide
TRÍCH ĐOẠN/ CÂU QUOTE HAY
- “Là một nhà khoa học nhận thức, tôi đã dành cả cuộc đời mình để tìm hiểu cách con người suy nghĩ. Vì thế, chủ đề khiến tôi say mê nhất hẳn là cách con người suy nghĩ về việc người khác đang nghĩ gì, rồi cách họ nghĩ về việc người khác nghĩ rằng họ đang nghĩ gì, và thậm chí là cách họ nghĩ về việc người khác nghĩ rằng họ nghĩ rằng họ đang nghĩ gì. Tuy quá trình tư duy này nghe có vẻ rắc rối nhưng chúng ta vẫn thực hiện nó hằng ngày, ít nhất là một cách ngầm hiểu, và trong chừng mực mà nó được gọi bằng thuật ngữ tri thức chung (common knowledge).”
- “Khi thốt lên rằng hoàng đế không mặc gì cả, cậu với đám đông điều gì mới mẻ. Nhưng dù vậy, cậu vẫn làm giàu bé không nói ra thêm cho tri thức của họ. Bằng việc buột miệng nói ra điều mà ai cũng nhìn thấy ngay giữa đám đông, cậu đã đảm bảo rằng giờ đây họ biết mọi người khác đều biết điều họ biết, rằng mọi người đều biết rằng mọi người đều biết điều đó, và cứ thế tiếp diễn. Và điều đó đã thay đổi mối quan hệ của họ với hoàng đế, từ tôn kính phục tùng sang chế giễu và khinh miệt.”
- “Chỉ cần hai lớp suy nghĩ lồng nhau thôi cũng đủ khiến chúng ta thấy quay cuồng, trong khi tri thức chung lại đòi hỏi một chuỗi vô hạn như thế, điều mà rõ ràng không thể chứa nổi trong một hộp sọ hữu hạn. Rất có thể, đó chỉ là một trực giác đơn giản rằng sự việc ấy là “công khai”, hoặc “ở ngoài kia”, hoặc “ở đó để ai cũng thấy được”.
- Sau đây là những ý tưởng chính. Thứ nhất, tri thức chung (theo nghĩa chuyên môn) về mặt logic khác hẳn tri thức riêng: Một điều khi được nói ra nơi công cộng, thì dù ai cũng biết, vẫn có thể thay đổi mọi thứ. Thứ hai, điều chính yếu mà tri thức chung có thể cải thiện là khả năng phối hợp: Khi từ hai người trở lên có tri thức chung thì họ có thể đưa ra những lựa chọn bổ trợ cho nhau, những lựa chọn mà nếu chỉ dựa vào tri thức riêng, họ sẽ không tự tin thực hiện. Thứ ba, vì tri thức chung có sức mạnh như vậy, con người dường như nhạy cảm với nó một cách bản năng, như thể ta có một giác quan dành riêng cho khái niệm logic này. Thứ tư, chính trực giác đó đã cho phép loài người phối hợp hành vi trong các mạng lưới xã hội như các cộng đồng, nền kinh tế hay quốc gia. Nhờ thế, nhiều hiện tượng trong đời sống chung, từ nghi thức, quy ước đến chuẩn mực ứng xử, có thể được hiểu như giải pháp cho các vấn đề phối hợp. Điều này cũng giúp lý giải một số “căn bệnh” xã hội như mốt nhất thời, đám đông quá khích, những cơn hoảng loạn tập thể, bong bóng kinh tế hay hiện tượng im lặng dây chuyền. Thứ năm, các mối quan hệ cá nhân, như với gia đình, bạn bè, người thân, cấp trên, cấp dưới, hàng xóm, đồng nghiệp hay đối tác, đều là những “trò chơi phối hợp”, và cũng cần đến tri thức chung để được bền vững. Cuối cùng, bởi mọi trạng thái cân bằng phối hợp (coordination equilibrium) này đều đi kèm cả quyền lợi và nghĩa vụ, con người thường tìm cách lẩn tránh chúng bằng việc tự “làm ngơ” trước điều mà mọi người đều biết, từ đó nảy sinh những “nghi thức” như giả vờ một cách vô hại, tỏ ra không biết, ngầm hiểu hoặc khéo léo lảng tránh. Nói cách khác, những tình trạng căng thẳng trong đời sống, từ quan hệ riêng tư đến chính trị, đều bắt nguồn từ mong muốn lan tỏa hoặc che giấu tri thức chung.”
- “Khi trẻ ba tuổi được dạy một dữ kiện mới về một vật thể (như “con mèo của tôi thích chơi với nó”), chúng không cho rằng người lạ biết dữ kiện đó.10 Điều này cho thấy từ ngữ là hình thức sớm nhất và phổ biến nhất của tri thức chung trong đời sống con người.”
- “Tại sao khỉ lại dành công sức chăm sóc lông và hy sinh thời gian để gỡ ký sinh trùng cho nhau, trong khi một con khỉ vị kỷ chỉ hưởng lợi từ sự chăm sóc ấy mà không hề đáp trả, chiếm ưu thế hơn những con khỉ rộng lượng trong đàn và truyền gen vị kỷ cho thế hệ sau, cuối cùng khiến hành vi chăm sóc lông có nguy cơ biến mất?”
- “Thể loại trinh thám, xét cho cùng, là một dạng huấn luyện trí óc, nơi chúng ta khám phá thế giới bằng cách phân tích suy nghĩ của người khác.”
- “Cũng như với mọi chuẩn mực cho phép sự phối hợp diễn ra, một mối quan hệ xã hội chỉ bền vững khi được xây dựng trên tri thức chung. Bạn và tôi chỉ có thể được coi là bạn bè (hay tình nhân, hay cấp trên-cấp dưới, hay người bán-người mua) khi cả hai đều biết điều đó, và đồng thời biết rằng đối phương cũng biết như vậy, tạo nên một vòng lặp vô tận.”
- “Hai con người lý trí khi đã có tri thức chung gần như sẽ hợp thành một bộ óc chung, với tri thức là phần giao nhau của cả hai.”
- “Thoạt nhìn, ta có thể nghĩ rằng khi hai người lý trí có bất đồng, chẳng hạn như một người theo cánh tả và một người theo cánh hữu, thì họ sẽ bắt đầu ở hai thái cực đối lập rồi tiến lại gần nhau hơn cho đến khi gặp nhau ở điểm giữa. Nhưng trong thế giới của Aumann, đối thoại lý trí không diễn ra như vậy. Lý trí không giống cảnh người mua kẻ bán mặc cả dần nhích tới một mức giá ở giữa. Suy cho cùng, làm sao ta có thể kỳ vọng sự thật tình cờ nằm chính giữa niềm tin của hai người vốn đã bất đồng?”
- “Xét cho cùng, nếu bạn nghèo, thì dù số tiền bạn nhận được đến từ hòm công đức, nhặt được ở ngưỡng cửa, lấy từ ba lô của một người giàu, hay được đặt thẳng vào tay, bạn vẫn có thể mua được cùng một lượng thức ăn.”
- “Những cấp độ tri thức xoay quanh các khoản quyên góp không chỉ là đề tài cho các cuộc tranh luận như trong sách Talmud hay các kịch bản phim hài. Trong đời thực, người ta thường chỉ trích những nhà hảo tâm quá hám danh, như vụ phẫn nộ nhắm vào hai nhà từ thiện đã rút lại khoản quyên góp ba triệu đô cho một sở thú chỉ vì tấm bảng khắc tên họ quá nhỏ.6 Những phán xét ấy không hề nhỏ, nhất là trong bối cảnh các tổ chức từ thiện ngày nay ngày càng được kỳ vọng giải quyết những vấn đề bức thiết nhất của thế giới, từ nạn đói, bệnh tật, thiên tai đến phát triển kinh tế và bất ổn chính trị. Thái độ của chúng ta đối với động cơ cho đi có thể quyết định mức độ hiệu quả mà lòng từ thiện đem lại.”
- “Vì sao người ta lại bận tâm đến việc người cho có ẩn danh hay không, được vinh danh ra sao, hay có động cơ gì phía sau? Tất cả những điều ấy chẳng liên quan gì đến việc khoản quyên góp cải thiện cuộc sống của người nhận như thế nào. Vậy tại sao ta không coi mong muốn được ghi nhận ấy như một cơ hội “đôi bên cùng có lợi”, nhằm khuyến khích tinh thần từ thiện?”
- “Tóm lại, khi khả năng được đền ơn hay ca ngợi càng cao, người cho càng bớt vẻ chính trực trong mắt người khác bởi món quà khi ấy không còn thể hiện trọn vẹn lòng vị tha thuần túy. Khi hành động từ thiện được nhìn như tấm gương phản chiếu tâm hồn người cho, lợi ích của người nhận lại dễ bị lu mờ.”
- “Cười, khóc, đỏ mặt và giao tiếp bằng ánh mắt, tất cả đều là những biểu hiện dễ nhận thấy, không chỉ với người đang thể hiện mà cả với người quan sát. Chúng đều khơi gợi những cảm xúc chỉ có ở loài người và (với ba biểu hiện đầu tiên) đều là phản ứng không thể kiểm soát.”
- “Các nghiên cứu về sự hài hước trở nên nặng nề không chỉ vì bản thân chúng thiếu đi sự hài hước mà còn bởi lẽ các lý thuyết ấy thường đi lệch trọng tâm. Chúng xác định “bản chất của sự hài hước” bằng những yếu tố vốn không thực sự buồn cười: trò chơi, tín hiệu an toàn, phá vỡ kỳ vọng, vi phạm chuẩn mực, pha trộn khái niệm, phô trương trí tuệ, khẳng định địa vị, thắt chặt sự gắn kết, che giấu thông điệp, giải tỏa mâu thuẫn hay xả căng thẳng. Tất nhiên, những hiện tượng này đôi khi đi kèm tiếng cười, nhưng trong phần lớn trường hợp, chúng diễn ra mà không gợi chút vui nhộn nào. Ắt hẳn phải có một sự kết hợp khác biệt giữa các tiến trình tâm lý khiến lồng ngực rung lên và giọng nói bị ngắt quãng thay vì chỉ tạo nên nét mặt ngạc nhiên, ngờ vực hay nhẹ nhõm.”
- “Hãy tưởng tượng bạn vừa vô ý làm đổ nước sốt lên người, hoặc phát ra tiếng xì hơi, hay bị bắt quả tang đang lấy bánh quy trong lọ. Như Darwin từng quan sát, bạn sẽ cố gắng tránh giao tiếp bằng ánh mắt với người chứng kiến, dù cả hai đều biết rằng người kia biết lỗi lầm đó. (Như ta sẽ thấy, giao tiếp bằng mắt là một trong những yếu tố mạnh mẽ nhất tạo nên tri thức chung.) Nhưng một nhân vật thời Victoria khác, nhà thơ người Anh Coventry Patmore (1823-1896), từng viết trong bài The Kiss rằng, ngay cả khi có đến bốn lớp tâm trí hóa đệ quy, con người vẫn có thể tránh được cảm giác ngượng ngùng, miễn là sai sót ấy chưa trở thành tri thức chung.”
- “Bất kể có thực sự là “cửa sổ tâm hồn” hay không, thì chắc chắn đôi mắt vẫn là “cửa sổ tâm trí”. Nhãn cầu của ta luôn chuyển động không ngừng để thu nhận thông tin từ vùng hình ảnh có ý nghĩa nhất đối với mối quan tâm hiện tại; vì thế, khi người khác dõi theo ánh nhìn của ta, họ đang “đọc” suy nghĩ của ta, Và khi ánh nhìn họ dõi theo lại đang hướng về chính họ, họ đang “đọc tâm trí của một người đang đọc tâm trí họ”. Giao tiếp bằng ánh mắt chính là cơ chế tạo ra tri thức chung mạnh mẽ nhất: Ta đang nhìn vào một bộ phận của người khác có thể nhìn thấy rằng ta đang nhìn họ, và họ đang nhìn lại ta.”
- “Trước hết, ta cần nói đôi điều về lý do tại sao tự do học thuật nên quan trọng đối với những người không thuộc giới học thuật. Đây không phải là vấn đề về đặc quyền của các giáo sư. Xã hội giao phó cho các trường đại học, với chi phí khổng lồ, nhiệm vụ khám phá và truyền đạt tri thức. Điều này không thể thực hiện được nếu thiếu tự do học thuật. Không có ai là bất khả ngộ hay toàn tri cả. Con người khởi đầu từ sự vô minh về mọi thứ và bị chi phối bởi những thiên kiến nhận thức vốn khiến hành trình tìm kiếm tri thức trở nên gian nan.”
- “Làm thế nào một loài đủ thông minh để sinh sôi khắp Trái Đất và phát triển khoa học, công nghệ tinh vi lại cũng dễ tin vào thuyết âm mưu hoang đường, tin giả và những phép màu tôn giáo. Tôi cho rằng con người vốn tôn trọng thực tại khách quan khi nói đến trải nghiệm trực tiếp của họ: Họ gần như không có lựa chọn nào khác nếu muốn có cái ăn cái mặc. Tuy nhiên, họ không có nhận thức trực quan rằng có thể tìm ra câu trả lời khách quan cho những câu hỏi lớn về lịch sử, xã hội hay các nguyên nhân ẩn sau hiện tượng tự nhiên. Rốt cuộc, trước khi phát triển cơ sở khoa học và học thuật thời Cách mạng Khoa học và Khai sáng, không có cơ sở nào để cho rằng câu trả lời cho những câu hỏi lớn có thể được chứng minh là đúng hay sai. Các câu hỏi theo đúng nghĩa đen là không thể trả lời được, vì vậy bạn có thể tin vào những huyền thoại có tính giáo dục nhất.”
- “Nỗi sợ rằng tri thức chung là thứ khiến một ý tưởng trở nên nguy hiểm giúp giải thích trình tự thông thường mà một kẻ dị giáo bày tỏ quan điểm nơi công cộng rồi sau đó phải bị trừng phạt cũng tại nơi công cộng. Các giàn gông bêu tội thời xưa đã lỗi thời, nên trong môi trường học thuật, điều này thể hiện qua các tuyên bố công khai và kiến nghị trực tuyến với hàng trăm người ký tên (dễ dàng huy động bằng mạng xã hội). Về phần mình, những kẻ dị giáo bị buộc phải hạ mình trong các lời xin lỗi công khai và tham gia các “phiên phục hồi công lý” tập thể.”
- “Trong môi trường quốc tế, vận mệnh của thế giới đôi khi có thể phụ thuộc vào những gì được giữ ngoài phạm vi tri thức chung.”
- “Các quy tắc ngầm trong xã hội nhiều khi là tấm màn che đậy những bất công và phi lý; và các cuộc cải tổ xã hội thường bắt đầu từ một người thẳng thắn chỉ ra một sự thật bị phớt lờ, hay một đứa trẻ dám nói thật rằng hoàng đế đang ở truồng. Liệu pháp tâm lý thường bắt đầu bằng việc giúp con người nhìn thẳng vào những quy tắc ngầm đang khiến họ mắc kẹt trong vòng lặp tổn thương. Ngay cả trong những thí nghiệm tưởng tượng thuộc thể loại khoa học viễn tưởng hoặc phim sitcom về sự thành thật buộc phải có, người ta vẫn thường thấy một điều tốt đẹp nào đó nảy sinh từ thử thách mà các nhân vật phải trải qua. Sự giả dối suy cho cùng cũng có lý lẽ riêng của nó, và không phải lúc nào nó cũng là sản phẩm của sự lỗi thời.”
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
Giá HUNNY